| Đối tượng và loại hình phẫu thuật chính | ||
|---|---|---|
| Tai vểnh | Hình dáng tai nhìn từ phía trước mở ra phía trước | Do thiếu nếp gấp đối luân nên tai không áp sát đầu mà vểnh ra (còn gọi là 'tai lừa') |
| Tai gấp | Hình dáng phần trên của tai co lại và gấp | Được phân loại là tai co có kèm biến dạng cấu trúc sụn |
| Tai chìm | Tình trạng phần trên tai chìm vào da đầu | Khi kéo bằng tay thì hình dáng hiện ra nhưng khi thả ra lại cuộn vào trong |
| Tai nhọn | Hình dáng dái tai nhọn dính vào má | Nếu chỉ xuất hiện một bên có thể làm nổi bật sự bất đối xứng khuôn mặt |
| Rách dái tai | Hình dáng dái tai bị rách hoặc chẻ | Xảy ra do chấn thương từ khuyên tai hoặc yếu tố bẩm sinh |
| Tai keloid | Tình trạng phát sinh keloid sau khi đeo khuyên tai | Có khả năng tái phát nhiều lần và cần cắt bỏ hoặc ghép da |
| Phẫu thuật dái tai | Dái tai nhỏ, mỏng hoặc quá lớn | Có thể cải thiện độ căng và hình dáng thông qua ghép sụn hoặc ghép hạ bì |
Copylight (c) 2023 SNU Plastic Surgery Clinic. All rights reserved.